Cục pin

Cục pin(Danh từ)
Thiết bị nhỏ, thường dạng hình trụ hoặc hộp chữ nhật, dùng để tích trữ và phát điện nhờ phản ứng hoá học, cung cấp năng lượng cho các thiết bị điện tử cầm tay hoặc nhỏ gọn.
A small device, usually cylindrical or rectangular, that stores and releases electricity through chemical reactions to power handheld or compact electronic devices (commonly called a battery).
电池
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cục pin — battery (formal) / cell, battery (informal). Danh từ. Cục pin chỉ bộ phận lưu trữ năng lượng điện nhỏ dùng cho thiết bị di động, đồ chơi hoặc điều khiển từ xa. Dùng dạng chính thức khi nói kỹ thuật, mua bán hoặc hướng dẫn sử dụng; dùng dạng thông dụng, ngắn gọn trong giao tiếp hàng ngày khi chỉ cần gọi tên thiết bị cung cấp điện nhỏ.
cục pin — battery (formal) / cell, battery (informal). Danh từ. Cục pin chỉ bộ phận lưu trữ năng lượng điện nhỏ dùng cho thiết bị di động, đồ chơi hoặc điều khiển từ xa. Dùng dạng chính thức khi nói kỹ thuật, mua bán hoặc hướng dẫn sử dụng; dùng dạng thông dụng, ngắn gọn trong giao tiếp hàng ngày khi chỉ cần gọi tên thiết bị cung cấp điện nhỏ.
