ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cực quang trong tiếng Anh

Cực quang

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cực quang(Danh từ)

01

Dải sáng có màu sắc rực rỡ xuất hiện về ban đêm trong các lớp cao của khí quyển, ở vùng gần cực của Trái Đất

A colorful, glowing band of light that appears at night high in the atmosphere near the Earth’s polar regions (also called the aurora or northern/southern lights)

极光

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cực quang/

cực quang — (formal) aurora; (informal) northern/southern lights. Danh từ: hiện tượng thiên văn, ánh sáng màu trên bầu trời vùng cực. Định nghĩa ngắn: ánh sáng rực rỡ do hạt mang điện va chạm với tầng khí quyển. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi viết khoa học hoặc báo chí; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, du lịch hoặc mô tả cảm xúc về cảnh tượng.

cực quang — (formal) aurora; (informal) northern/southern lights. Danh từ: hiện tượng thiên văn, ánh sáng màu trên bầu trời vùng cực. Định nghĩa ngắn: ánh sáng rực rỡ do hạt mang điện va chạm với tầng khí quyển. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi viết khoa học hoặc báo chí; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, du lịch hoặc mô tả cảm xúc về cảnh tượng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.