Cực quang

Cực quang(Danh từ)
Dải sáng có màu sắc rực rỡ xuất hiện về ban đêm trong các lớp cao của khí quyển, ở vùng gần cực của Trái Đất
A colorful, glowing band of light that appears at night high in the atmosphere near the Earth’s polar regions (also called the aurora or northern/southern lights)
极光
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cực quang — (formal) aurora; (informal) northern/southern lights. Danh từ: hiện tượng thiên văn, ánh sáng màu trên bầu trời vùng cực. Định nghĩa ngắn: ánh sáng rực rỡ do hạt mang điện va chạm với tầng khí quyển. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi viết khoa học hoặc báo chí; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, du lịch hoặc mô tả cảm xúc về cảnh tượng.
cực quang — (formal) aurora; (informal) northern/southern lights. Danh từ: hiện tượng thiên văn, ánh sáng màu trên bầu trời vùng cực. Định nghĩa ngắn: ánh sáng rực rỡ do hạt mang điện va chạm với tầng khí quyển. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi viết khoa học hoặc báo chí; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, du lịch hoặc mô tả cảm xúc về cảnh tượng.
