Cục tẩy

Cục tẩy(Danh từ)
Cục tẩy dùng để xóa những lỗi sai chính tả khi viết bằng viết chì.
Eraser — a small rubber tool used to remove pencil marks when you make spelling or writing mistakes.
橡皮擦
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cục tẩy — (formal) eraser; (informal) rubber — danh từ. Cục tẩy là vật nhỏ bằng cao su hoặc nhựa dùng để xóa dấu bút chì trên giấy. Thường dùng trong học tập, vẽ hoặc ghi chép, là đồ dùng học sinh phổ biến. Dùng từ formal khi viết mô tả đồ vật hoặc mua bán, còn informal phù hợp giao tiếp hàng ngày với bạn bè hoặc trẻ em.
cục tẩy — (formal) eraser; (informal) rubber — danh từ. Cục tẩy là vật nhỏ bằng cao su hoặc nhựa dùng để xóa dấu bút chì trên giấy. Thường dùng trong học tập, vẽ hoặc ghi chép, là đồ dùng học sinh phổ biến. Dùng từ formal khi viết mô tả đồ vật hoặc mua bán, còn informal phù hợp giao tiếp hàng ngày với bạn bè hoặc trẻ em.
