Cục tẩy bút chì

Cục tẩy bút chì(Danh từ)
Vật nhỏ hình khối dùng để xóa các nét bút chì trên giấy.
A small block-shaped object used to erase pencil marks on paper.
这是用来擦掉纸上铅笔线条的小块橡皮。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cục tẩy bút chì có thể dịch sang tiếng Anh là "eraser" (formal) hoặc "rubber" (informal). Đây là danh từ chỉ vật dụng dùng để xóa nét chì trên giấy. "Eraser" thường dùng trong văn viết hay môi trường học thuật, còn "rubber" phổ biến trong giao tiếp hàng ngày tại Anh Anh. Từ này rất quan trọng trong học tập và vẽ tranh để chỉnh sửa lỗi chì một cách dễ dàng.
Cục tẩy bút chì có thể dịch sang tiếng Anh là "eraser" (formal) hoặc "rubber" (informal). Đây là danh từ chỉ vật dụng dùng để xóa nét chì trên giấy. "Eraser" thường dùng trong văn viết hay môi trường học thuật, còn "rubber" phổ biến trong giao tiếp hàng ngày tại Anh Anh. Từ này rất quan trọng trong học tập và vẽ tranh để chỉnh sửa lỗi chì một cách dễ dàng.
