Cúc vàng

Cúc vàng (Danh từ)
Cúc có hoa to màu vàng, trồng làm cảnh hay lấy hoa làm thuốc
A yellow chrysanthemum — a flowering plant with large yellow blooms, grown as an ornamental or used for its flowers in traditional medicine
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cúc vàng: English (formal) “golden chrysanthemum”; (informal) “yellow mum”. Danh từ. Cúc vàng là loài hoa có cánh màu vàng, thường dùng để trang trí, cắm hoa và biểu đạt lòng tôn kính hoặc niềm vui. Thường dùng “golden chrysanthemum” trong ngữ cảnh chính thức, văn viết hoặc khi nói về loài thực vật; dùng “yellow mum” trong giao tiếp thân mật, mua bán hàng ngày hoặc miêu tả nhanh màu sắc.
cúc vàng: English (formal) “golden chrysanthemum”; (informal) “yellow mum”. Danh từ. Cúc vàng là loài hoa có cánh màu vàng, thường dùng để trang trí, cắm hoa và biểu đạt lòng tôn kính hoặc niềm vui. Thường dùng “golden chrysanthemum” trong ngữ cảnh chính thức, văn viết hoặc khi nói về loài thực vật; dùng “yellow mum” trong giao tiếp thân mật, mua bán hàng ngày hoặc miêu tả nhanh màu sắc.
