Cún

Cún(Danh từ)
Chó con; cũng thường dùng để gọi trẻ nhỏ, với ý âu yếm
Puppy — a young dog; also used affectionately to refer to a small child
小狗
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cún — dog (informal), puppy (informal) — danh từ; chỉ con chó, thường dùng cho chó con hoặc gọi thân mật. Nghĩa phổ biến là vật nuôi bốn chân thân thiết, nhỏ hoặc dễ thương. Dùng (informal) khi nói thân mật, vui tươi với bạn bè hoặc gọi thú cưng; dùng hình thức chính thức hơn “chó” khi cần trang trọng, viết báo hoặc ngữ cảnh chuyên môn.
cún — dog (informal), puppy (informal) — danh từ; chỉ con chó, thường dùng cho chó con hoặc gọi thân mật. Nghĩa phổ biến là vật nuôi bốn chân thân thiết, nhỏ hoặc dễ thương. Dùng (informal) khi nói thân mật, vui tươi với bạn bè hoặc gọi thú cưng; dùng hình thức chính thức hơn “chó” khi cần trang trọng, viết báo hoặc ngữ cảnh chuyên môn.
