ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cúng trong tiếng Anh

Cúng

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cúng(Động từ)

01

Dâng lễ vật lên thần thánh hoặc linh hồn người chết, thường có thắp hương, khấn vái, theo tín ngưỡng hoặc phong tục cổ truyền

To offer or present offerings (such as food, incense, and prayers) to gods, spirits, or the souls of the dead as part of a religious or traditional ritual

祭拜神灵和亡者

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đóng góp tiền của cho một tổ chức, thường là tôn giáo, để làm việc nghĩa, việc phúc đức

To donate money or goods to a (often religious) organization for charitable or merit-making purposes

捐赠

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Làm mất tiền của vào tay người khác một cách vô ích

To waste money on something or someone; to lose money to others pointlessly

浪费钱

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cúng/

(formal) to perform a ritual offering; (informal) to make offerings. Từ loại: động từ. Động từ chỉ hành động dâng lễ vật, hương hoa, hoặc làm nghi thức theo truyền thống tôn giáo, tín ngưỡng để tưởng nhớ hoặc cầu mong. Dùng (formal) khi nói trang trọng, văn viết về nghi lễ, tôn giáo; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi nhắc việc đặt lễ, cúng gia tiên một cách nhẹ nhàng.

(formal) to perform a ritual offering; (informal) to make offerings. Từ loại: động từ. Động từ chỉ hành động dâng lễ vật, hương hoa, hoặc làm nghi thức theo truyền thống tôn giáo, tín ngưỡng để tưởng nhớ hoặc cầu mong. Dùng (formal) khi nói trang trọng, văn viết về nghi lễ, tôn giáo; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi nhắc việc đặt lễ, cúng gia tiên một cách nhẹ nhàng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.