Cũng

Cũng(Trạng từ)
Từ biểu thị ý khẳng định sự giống nhau về hiện tượng, trạng thái, hoạt động, tính chất của trường hợp sắp nêu ra so với những trường hợp vừa được nói đến hay là so với trước kia
An adverb used to affirm that something is the same or similar as what was just mentioned or as before; means “also,” “too,” or “as well”
也
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ biểu thị ý khẳng định trường hợp sắp nêu ra giống như mọi trường hợp thông thường khác [thường dùng trong trường hợp mà hoàn cảnh, điều kiện nêu ra là khác thường để làm tăng thêm ý khẳng định]
Also; even — used to state that the upcoming case is the same as other usual cases, often emphasizing it despite unusual circumstances (e.g., “He came even though it was late.”)
也
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ biểu thị ý nhận định trường hợp sắp nêu ra có phần giống như những trường hợp tương tự [theo chủ quan của người nói, dùng để làm cho lời nói bớt vẻ khẳng định]
Used to indicate that the case being mentioned is somewhat like similar cases (from the speaker’s subjective view), often softening the statement or making it less definite — ‘also’, ‘as well’, or ‘too’, used to suggest similarity and reduce certainty.
也
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ biểu thị ý khẳng định trường hợp sắp nêu ra đồng thời diễn ra trong cùng một hoàn cảnh với trường hợp vừa được nói đến
An adverb meaning “also” or “too,” used to affirm that something mentioned is true in the same situation or context as what was just said (e.g., “She’s tired, and I am too”).
也
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cũng (also, too) *(formal)*; không có dạng thân mật riêng *(informal)*. Trạng từ. Dùng để thêm thông tin, diễn tả sự đồng thời hoặc đồng ý với yếu tố trước đó, thường tương đương với “also/too”. Dùng trong văn viết và nói lịch sự; không đổi hình thức theo ngôi. Trong hội thoại thân mật vẫn dùng “cũng”, không có dạng rút gọn đặc biệt; dùng khi cần nối ý, nhấn mạnh sự tương đồng hoặc bổ sung thông tin.
cũng (also, too) *(formal)*; không có dạng thân mật riêng *(informal)*. Trạng từ. Dùng để thêm thông tin, diễn tả sự đồng thời hoặc đồng ý với yếu tố trước đó, thường tương đương với “also/too”. Dùng trong văn viết và nói lịch sự; không đổi hình thức theo ngôi. Trong hội thoại thân mật vẫn dùng “cũng”, không có dạng rút gọn đặc biệt; dùng khi cần nối ý, nhấn mạnh sự tương đồng hoặc bổ sung thông tin.
