Cửng

Cửng(Động từ)
Dương vật cương lên (tục)
To have an erection (of the penis) — colloquial/vulgar
阴茎勃起
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cửng: (formal) stiff, rigid; (informal) numb, tingly. Từ loại: tính từ. Tính từ mô tả trạng thái cơ thể hoặc vật thể bị cứng, không mềm mại hoặc có cảm giác tê cứng, khó cử động. Dùng (formal) khi mô tả y học, vận động hoặc vật liệu chính xác; dùng (informal) khi nói đời thường về tê tay, chân hoặc cảm giác hơi kim châm, ít trang trọng.
cửng: (formal) stiff, rigid; (informal) numb, tingly. Từ loại: tính từ. Tính từ mô tả trạng thái cơ thể hoặc vật thể bị cứng, không mềm mại hoặc có cảm giác tê cứng, khó cử động. Dùng (formal) khi mô tả y học, vận động hoặc vật liệu chính xác; dùng (informal) khi nói đời thường về tê tay, chân hoặc cảm giác hơi kim châm, ít trang trọng.
