ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cứng trong tiếng Anh

Cứng

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cứng(Tính từ)

01

Có khả năng chịu đựng tác dụng của lực cơ học mà không bị biến dạng

Firm; able to resist force without bending or changing shape (hard, rigid)

坚硬

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mạnh mẽ và có khả năng chịu tác động bất lợi từ bên ngoài mà không bị lay chuyển hoặc thay đổi bản chất

Firm, strong, and able to withstand external pressure or adverse conditions without being shaken or changing its nature — steady and resilient

坚固

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Có trình độ, năng lực khá so với yêu cầu

Competent — having a good level of skill or ability; capable of meeting the requirements

有能力的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Có số lượng, mức độ coi là hơi cao so với yêu cầu hoặc so với mức thông thường

(colloquial) strict; rigid — used to describe someone or something whose standards, requirements, or levels are relatively high or tougher than usual

严格

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Ở trạng thái mất khả năng biến dạng, cử động, vận động

Hard, rigid, or stiff — not able to bend, move, or be deformed (e.g., a rigid object or a stiff body part)

硬的,坚固的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Không còn cách nào có thể thay đổi được, đành phải chịu

No longer changeable; unavoidable; having to accept something as it is (e.g., “there’s nothing you can do about it” or “it’s fixed/inevitable” )

不可改变的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

Thiếu sự uyển chuyển, sinh động trong cử động, động tác

Stiff — lacking flexibility or fluidity in movement; not smooth or graceful in motion

僵硬

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

08

Thiếu sự linh hoạt trong cách đối xử, ứng phó do quá nguyên tắc, không thay đổi cho phù hợp với yêu cầu khách quan

Rigid; inflexible in behavior or response — unwilling to adapt or change rules and approaches to suit practical needs

僵硬

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

09

[thức ăn] hơi mặn, không dịu

(of food) slightly salty or sharp-tasting; not mellow

咸的,尖锐的,不柔和的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cứng/

cứng — English: (formal) hard, rigid; (informal) stiff. Tính từ. Tính từ mô tả vật liệu hoặc bề mặt khó uốn, không mềm hoặc cơ thể/động tác bị co cứng. Dùng dạng chính thức khi mô tả đặc tính vật liệu, cấu trúc hoặc tình trạng y tế; dùng dạng thông tục khi nói về cảm giác cơ bắp, tư thế, hoặc người khó linh hoạt trong giao tiếp hoặc hành động.

cứng — English: (formal) hard, rigid; (informal) stiff. Tính từ. Tính từ mô tả vật liệu hoặc bề mặt khó uốn, không mềm hoặc cơ thể/động tác bị co cứng. Dùng dạng chính thức khi mô tả đặc tính vật liệu, cấu trúc hoặc tình trạng y tế; dùng dạng thông tục khi nói về cảm giác cơ bắp, tư thế, hoặc người khó linh hoạt trong giao tiếp hoặc hành động.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.