Cứng

Cứng(Tính từ)
Có khả năng chịu đựng tác dụng của lực cơ học mà không bị biến dạng
Firm; able to resist force without bending or changing shape (hard, rigid)
坚硬
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mạnh mẽ và có khả năng chịu tác động bất lợi từ bên ngoài mà không bị lay chuyển hoặc thay đổi bản chất
Firm, strong, and able to withstand external pressure or adverse conditions without being shaken or changing its nature — steady and resilient
坚固
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có trình độ, năng lực khá so với yêu cầu
Competent — having a good level of skill or ability; capable of meeting the requirements
有能力的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có số lượng, mức độ coi là hơi cao so với yêu cầu hoặc so với mức thông thường
(colloquial) strict; rigid — used to describe someone or something whose standards, requirements, or levels are relatively high or tougher than usual
严格
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ở trạng thái mất khả năng biến dạng, cử động, vận động
Hard, rigid, or stiff — not able to bend, move, or be deformed (e.g., a rigid object or a stiff body part)
硬的,坚固的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Không còn cách nào có thể thay đổi được, đành phải chịu
No longer changeable; unavoidable; having to accept something as it is (e.g., “there’s nothing you can do about it” or “it’s fixed/inevitable” )
不可改变的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thiếu sự uyển chuyển, sinh động trong cử động, động tác
Stiff — lacking flexibility or fluidity in movement; not smooth or graceful in motion
僵硬
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thiếu sự linh hoạt trong cách đối xử, ứng phó do quá nguyên tắc, không thay đổi cho phù hợp với yêu cầu khách quan
Rigid; inflexible in behavior or response — unwilling to adapt or change rules and approaches to suit practical needs
僵硬
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
[thức ăn] hơi mặn, không dịu
(of food) slightly salty or sharp-tasting; not mellow
咸的,尖锐的,不柔和的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cứng — English: (formal) hard, rigid; (informal) stiff. Tính từ. Tính từ mô tả vật liệu hoặc bề mặt khó uốn, không mềm hoặc cơ thể/động tác bị co cứng. Dùng dạng chính thức khi mô tả đặc tính vật liệu, cấu trúc hoặc tình trạng y tế; dùng dạng thông tục khi nói về cảm giác cơ bắp, tư thế, hoặc người khó linh hoạt trong giao tiếp hoặc hành động.
cứng — English: (formal) hard, rigid; (informal) stiff. Tính từ. Tính từ mô tả vật liệu hoặc bề mặt khó uốn, không mềm hoặc cơ thể/động tác bị co cứng. Dùng dạng chính thức khi mô tả đặc tính vật liệu, cấu trúc hoặc tình trạng y tế; dùng dạng thông tục khi nói về cảm giác cơ bắp, tư thế, hoặc người khó linh hoạt trong giao tiếp hoặc hành động.
