ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cung cấm trong tiếng Anh

Cung cấm

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cung cấm(Danh từ)

01

Cung điện của vua

The royal palace (the king’s palace)

皇宫

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Nơi phụ nữ phong kiến ở

The women's quarters in a feudal royal palace (the secluded area where the king’s wives and concubines lived)

后宫

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cung cấm/

cung cấm — (formal) forbidden palace, imperial harem; (informal) no common informal equivalent. Danh từ: chỉ khu vực riêng tư, thường là nơi ở của hoàng gia hoặc nơi cấm túc. Nghĩa chính: nơi người thường không được vào, mang tính tiêu chuẩn là cấm đoán, bí mật hoặc quyền lực. Dùng hình ảnh, văn chương hoặc lịch sử khi cần trang trọng; không dùng từ này trong ngôn ngữ đời thường nếu muốn nói “khu vực cấm” giản dị.

cung cấm — (formal) forbidden palace, imperial harem; (informal) no common informal equivalent. Danh từ: chỉ khu vực riêng tư, thường là nơi ở của hoàng gia hoặc nơi cấm túc. Nghĩa chính: nơi người thường không được vào, mang tính tiêu chuẩn là cấm đoán, bí mật hoặc quyền lực. Dùng hình ảnh, văn chương hoặc lịch sử khi cần trang trọng; không dùng từ này trong ngôn ngữ đời thường nếu muốn nói “khu vực cấm” giản dị.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.