Cung cấm

Cung cấm(Danh từ)
Cung điện của vua
The royal palace (the king’s palace)
皇宫
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nơi phụ nữ phong kiến ở
The women's quarters in a feudal royal palace (the secluded area where the king’s wives and concubines lived)
后宫
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cung cấm — (formal) forbidden palace, imperial harem; (informal) no common informal equivalent. Danh từ: chỉ khu vực riêng tư, thường là nơi ở của hoàng gia hoặc nơi cấm túc. Nghĩa chính: nơi người thường không được vào, mang tính tiêu chuẩn là cấm đoán, bí mật hoặc quyền lực. Dùng hình ảnh, văn chương hoặc lịch sử khi cần trang trọng; không dùng từ này trong ngôn ngữ đời thường nếu muốn nói “khu vực cấm” giản dị.
cung cấm — (formal) forbidden palace, imperial harem; (informal) no common informal equivalent. Danh từ: chỉ khu vực riêng tư, thường là nơi ở của hoàng gia hoặc nơi cấm túc. Nghĩa chính: nơi người thường không được vào, mang tính tiêu chuẩn là cấm đoán, bí mật hoặc quyền lực. Dùng hình ảnh, văn chương hoặc lịch sử khi cần trang trọng; không dùng từ này trong ngôn ngữ đời thường nếu muốn nói “khu vực cấm” giản dị.
