Cung cầu

Cung cầu(Động từ)
Cung cấp và yêu cầu [hàng hoá trên thị trường; nói gộp]
To supply and demand (to provide goods or services and to request or buy them) — used together to refer to market supply and demand
供需
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cung cầu: (formal) supply and demand; (informal) supply-demand. Danh từ ghép kinh tế. Chỉ mối quan hệ giữa lượng hàng hóa/dịch vụ được cung cấp và nhu cầu của người tiêu dùng, quyết định giá cả và lượng giao dịch trên thị trường. Dùng dạng chính thức trong văn bản học thuật, báo cáo kinh tế; dùng dạng ngắn, thông dụng trong trò chuyện, tin tức nhanh hoặc ghi chú khi cần tiết kiệm chữ.
cung cầu: (formal) supply and demand; (informal) supply-demand. Danh từ ghép kinh tế. Chỉ mối quan hệ giữa lượng hàng hóa/dịch vụ được cung cấp và nhu cầu của người tiêu dùng, quyết định giá cả và lượng giao dịch trên thị trường. Dùng dạng chính thức trong văn bản học thuật, báo cáo kinh tế; dùng dạng ngắn, thông dụng trong trò chuyện, tin tức nhanh hoặc ghi chú khi cần tiết kiệm chữ.
