Củng cố

Củng cố(Động từ)
Làm cho trở nên vững chắc hơn
To make something stronger or more secure; to strengthen or reinforce
加强
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
củng cố — (formal: consolidate, strengthen) (informal: reinforce) ; động từ chỉ hành động làm vững chắc, tăng cường hoặc ổn định một điều gì đó. Nghĩa phổ biến là làm cho nền tảng, mối quan hệ, kiến thức hoặc vị thế trở nên bền vững hơn. Dùng dạng formal khi viết báo cáo, văn bản chuyên nghiệp; dùng informal khi nói hàng ngày hoặc khuyên nhủ, trao đổi thân mật.
củng cố — (formal: consolidate, strengthen) (informal: reinforce) ; động từ chỉ hành động làm vững chắc, tăng cường hoặc ổn định một điều gì đó. Nghĩa phổ biến là làm cho nền tảng, mối quan hệ, kiến thức hoặc vị thế trở nên bền vững hơn. Dùng dạng formal khi viết báo cáo, văn bản chuyên nghiệp; dùng informal khi nói hàng ngày hoặc khuyên nhủ, trao đổi thân mật.
