ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Củng cố trong tiếng Anh

Củng cố

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Củng cố(Động từ)

01

Làm cho trở nên vững chắc hơn

To make something stronger or more secure; to strengthen or reinforce

加强

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/củng cố/

củng cố — (formal: consolidate, strengthen) (informal: reinforce) ; động từ chỉ hành động làm vững chắc, tăng cường hoặc ổn định một điều gì đó. Nghĩa phổ biến là làm cho nền tảng, mối quan hệ, kiến thức hoặc vị thế trở nên bền vững hơn. Dùng dạng formal khi viết báo cáo, văn bản chuyên nghiệp; dùng informal khi nói hàng ngày hoặc khuyên nhủ, trao đổi thân mật.

củng cố — (formal: consolidate, strengthen) (informal: reinforce) ; động từ chỉ hành động làm vững chắc, tăng cường hoặc ổn định một điều gì đó. Nghĩa phổ biến là làm cho nền tảng, mối quan hệ, kiến thức hoặc vị thế trở nên bền vững hơn. Dùng dạng formal khi viết báo cáo, văn bản chuyên nghiệp; dùng informal khi nói hàng ngày hoặc khuyên nhủ, trao đổi thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.