ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cứng cỏi trong tiếng Anh

Cứng cỏi

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cứng cỏi(Tính từ)

01

[thái độ, ý chí] vững vàng, không vì yếu mà chịu khuất phục, thay đổi thái độ của mình

Resolute; firm in attitude or will — staying strong and unyielding, not giving in or changing one’s stance when faced with pressure or weakness

坚定;不屈

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cứng cỏi/

cứng cỏi: English (formal) resilient, (informal) tough; tính từ. Tính từ diễn tả khả năng chịu đựng, không dễ bị khuất phục về tinh thần hoặc sức khỏe. Dùng từ trang trọng khi mô tả phẩm chất tích cực trong văn viết, hồ sơ hoặc nói chuyện chuyên nghiệp; dùng dạng thông dụng “tough” khi giao tiếp thân mật hoặc miêu tả ai đó bướng bỉnh, cứng đầu trong đời sống hàng ngày.

cứng cỏi: English (formal) resilient, (informal) tough; tính từ. Tính từ diễn tả khả năng chịu đựng, không dễ bị khuất phục về tinh thần hoặc sức khỏe. Dùng từ trang trọng khi mô tả phẩm chất tích cực trong văn viết, hồ sơ hoặc nói chuyện chuyên nghiệp; dùng dạng thông dụng “tough” khi giao tiếp thân mật hoặc miêu tả ai đó bướng bỉnh, cứng đầu trong đời sống hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.