Cùng đường

Cùng đường(Tính từ)
Hết đường, đến đó là không còn lối đi nữa
At a dead end; having no way out — used to describe a situation where there is no solution or no further path forward.
无路可走
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Không còn lối thoát, không còn biết làm sao được nữa [nên thường đành phải làm liều, làm bừa]
Desperate — having no way out and feeling forced to take risky or reckless actions
绝境
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cùng đường: (formal) at the end of one's rope; (informal) desperate. Từ này là cụm từ mô tả trạng thái (tính từ) chỉ người rơi vào tình huống không lối thoát, không phương sách. Định nghĩa ngắn: cảm thấy hoàn toàn bế tắc, không còn lựa chọn khả dĩ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết hoặc giao tiếp trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật hoặc bộc phát cảm xúc mạnh.
cùng đường: (formal) at the end of one's rope; (informal) desperate. Từ này là cụm từ mô tả trạng thái (tính từ) chỉ người rơi vào tình huống không lối thoát, không phương sách. Định nghĩa ngắn: cảm thấy hoàn toàn bế tắc, không còn lựa chọn khả dĩ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết hoặc giao tiếp trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật hoặc bộc phát cảm xúc mạnh.
