ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cùng một lúc trong tiếng Anh

Cùng một lúc

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cùng một lúc(Cụm từ)

01

Xảy ra đồng thời hoặc làm việc gì đó cùng lúc, không tách rời nhau

At the same time — happening or being done simultaneously, together, or not separately

同时发生

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cùng một lúc/

(formal) simultaneously / (informal) at the same time — trạng từ. 'Cùng một lúc' là trạng từ chỉ hành động hoặc sự việc xảy ra đồng thời, tức là hai hay nhiều việc diễn ra trong cùng một khoảng thời gian. Dùng dạng trang trọng ('simultaneously') trong văn viết, báo chí hoặc thuyết trình; dùng cách nói thông dụng hơn ('at the same time') trong giao tiếp hàng ngày, hội thoại thân mật hoặc khi muốn diễn đạt nhanh, tự nhiên.

(formal) simultaneously / (informal) at the same time — trạng từ. 'Cùng một lúc' là trạng từ chỉ hành động hoặc sự việc xảy ra đồng thời, tức là hai hay nhiều việc diễn ra trong cùng một khoảng thời gian. Dùng dạng trang trọng ('simultaneously') trong văn viết, báo chí hoặc thuyết trình; dùng cách nói thông dụng hơn ('at the same time') trong giao tiếp hàng ngày, hội thoại thân mật hoặc khi muốn diễn đạt nhanh, tự nhiên.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.