Cung quế

Cung quế(Danh từ)
(từ cũ) nơi ở của cung phi
(archaic) the living quarters or residence of an imperial consort (a concubine) in a royal palace
妃子的居所
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(từ cũ) mặt trăng
(archaic) the moon
月亮
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cung quế: English (formal) “palace of cinnamon” or (informal) “cinnamon hall”. Danh từ: chỉ một địa điểm trang trí bằng cây quế hoặc tên gọi mang tính văn hóa/biến thể. Định nghĩa: danh từ chỉ nơi, công trình hoặc tên gọi gợi mùi quế, thường liên quan lễ nghi, truyền thuyết hoặc trang trí. Ngữ cảnh: dùng hình thức trang trọng khi nói lịch sử, văn hóa; dạng thông tục khi gọi tên địa điểm thân mật hoặc thương mại.
cung quế: English (formal) “palace of cinnamon” or (informal) “cinnamon hall”. Danh từ: chỉ một địa điểm trang trí bằng cây quế hoặc tên gọi mang tính văn hóa/biến thể. Định nghĩa: danh từ chỉ nơi, công trình hoặc tên gọi gợi mùi quế, thường liên quan lễ nghi, truyền thuyết hoặc trang trí. Ngữ cảnh: dùng hình thức trang trọng khi nói lịch sử, văn hóa; dạng thông tục khi gọi tên địa điểm thân mật hoặc thương mại.
