ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cung quế trong tiếng Anh

Cung quế

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cung quế(Danh từ)

01

(từ cũ) nơi ở của cung phi

(archaic) the living quarters or residence of an imperial consort (a concubine) in a royal palace

妃子的居所

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(từ cũ) mặt trăng

(archaic) the moon

月亮

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cung quế/

cung quế: English (formal) “palace of cinnamon” or (informal) “cinnamon hall”. Danh từ: chỉ một địa điểm trang trí bằng cây quế hoặc tên gọi mang tính văn hóa/biến thể. Định nghĩa: danh từ chỉ nơi, công trình hoặc tên gọi gợi mùi quế, thường liên quan lễ nghi, truyền thuyết hoặc trang trí. Ngữ cảnh: dùng hình thức trang trọng khi nói lịch sử, văn hóa; dạng thông tục khi gọi tên địa điểm thân mật hoặc thương mại.

cung quế: English (formal) “palace of cinnamon” or (informal) “cinnamon hall”. Danh từ: chỉ một địa điểm trang trí bằng cây quế hoặc tên gọi mang tính văn hóa/biến thể. Định nghĩa: danh từ chỉ nơi, công trình hoặc tên gọi gợi mùi quế, thường liên quan lễ nghi, truyền thuyết hoặc trang trí. Ngữ cảnh: dùng hình thức trang trọng khi nói lịch sử, văn hóa; dạng thông tục khi gọi tên địa điểm thân mật hoặc thương mại.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.