ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cung thiên văn trong tiếng Anh

Cung thiên văn

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cung thiên văn(Danh từ)

01

Công trình kiến trúc, nơi đặt các thiết bị để quan sát, nghiên cứu các hiện tượng thiên văn.

An observatory: a building or facility where instruments are set up to observe and study astronomical objects and phenomena (like stars, planets, and the sky).

天文台

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cung thiên văn/

cung thiên văn — (formal) observatory, (informal) planetarium; danh từ. Cung thiên văn là cơ sở hoặc công trình chuyên quan sát và nghiên cứu thiên thể (observatory) hoặc nơi trình chiếu bầu trời giả lập để giáo dục công chúng về vũ trụ (planetarium). Dùng dạng formal khi nói về viện nghiên cứu, thiết bị chuyên sâu; dùng informal khi chỉ phòng chiếu, chương trình tham quan giải thích bầu trời cho công chúng.

cung thiên văn — (formal) observatory, (informal) planetarium; danh từ. Cung thiên văn là cơ sở hoặc công trình chuyên quan sát và nghiên cứu thiên thể (observatory) hoặc nơi trình chiếu bầu trời giả lập để giáo dục công chúng về vũ trụ (planetarium). Dùng dạng formal khi nói về viện nghiên cứu, thiết bị chuyên sâu; dùng informal khi chỉ phòng chiếu, chương trình tham quan giải thích bầu trời cho công chúng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.