ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cùng tuổi trong tiếng Anh

Cùng tuổi

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cùng tuổi(Cụm từ)

01

Cùng có tuổi tác bằng nhau hoặc gần bằng nhau.

Of the same age; having the same or about the same age as someone

同龄

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cùng tuổi/

cùng tuổi (English: same age) *(formal)*; không có dạng thông tục riêng biệt. Tính từ nhóm từ chỉ mối quan hệ tuổi tác, nghĩa là hai người hoặc vật có cùng số tuổi. Dùng trong văn viết và nói lịch sự để nêu tuổi tương đương, phù hợp khi giới thiệu, mô tả quan hệ xã hội hoặc so sánh. Không dùng dạng quá trang trọng; khi cần thân mật vẫn dùng "cùng tuổi" trong giao tiếp thường ngày.

cùng tuổi (English: same age) *(formal)*; không có dạng thông tục riêng biệt. Tính từ nhóm từ chỉ mối quan hệ tuổi tác, nghĩa là hai người hoặc vật có cùng số tuổi. Dùng trong văn viết và nói lịch sự để nêu tuổi tương đương, phù hợp khi giới thiệu, mô tả quan hệ xã hội hoặc so sánh. Không dùng dạng quá trang trọng; khi cần thân mật vẫn dùng "cùng tuổi" trong giao tiếp thường ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.