ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cuốc đất trong tiếng Anh

Cuốc đất

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cuốc đất(Động từ)

01

Dùng cuốc hoặc công cụ để đào xới, làm đất trồng trọt.

To dig and turn over soil with a hoe or similar tool to prepare land for planting.

用锄头翻土为种植做准备

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cuốc đất/

cuốc đất — (formal) to dig up soil, to turn over soil; (informal) to hoe/ditch (less formal) — động từ chỉ hành động xới, đào hoặc xẻ mặt đất để trồng trọt, làm vườn hoặc xây dựng. Định nghĩa ngắn: dùng công cụ như cuốc để lật đất, phá bề mặt. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal trong văn viết, kỹ thuật; dạng informal khi nói chuyện hàng ngày về việc làm vườn hoặc lao động chân tay.

cuốc đất — (formal) to dig up soil, to turn over soil; (informal) to hoe/ditch (less formal) — động từ chỉ hành động xới, đào hoặc xẻ mặt đất để trồng trọt, làm vườn hoặc xây dựng. Định nghĩa ngắn: dùng công cụ như cuốc để lật đất, phá bề mặt. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal trong văn viết, kỹ thuật; dạng informal khi nói chuyện hàng ngày về việc làm vườn hoặc lao động chân tay.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.