Cuộc hẹn hò

Cuộc hẹn hò(Danh từ)
Lời thỏa thuận hoặc thời gian, địa điểm mà hai người hoặc nhiều người hẹn gặp nhau để gặp mặt, thường có tính chất riêng tư hoặc thân mật.
An arranged meeting between two (or sometimes more) people, usually planned for a specific time and place and often involving a private or romantic purpose — in English: “date” or “appointment” depending on context, but commonly “date” for romantic meetings.
约会
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) date; (informal) outing — danh từ. Cuộc hẹn hò: danh từ chỉ một buổi gặp gỡ có tính lãng mạn hoặc xã giao giữa hai người, thường được sắp xếp trước để trò chuyện, ăn uống hoặc xem phim. Dùng từ formal khi nói trang trọng hoặc viết, dùng informal trong giao tiếp hàng ngày với bạn bè; cả hai đều dùng cho tình huống hẹn hò lãng mạn hoặc gặp gỡ xã hội.
(formal) date; (informal) outing — danh từ. Cuộc hẹn hò: danh từ chỉ một buổi gặp gỡ có tính lãng mạn hoặc xã giao giữa hai người, thường được sắp xếp trước để trò chuyện, ăn uống hoặc xem phim. Dùng từ formal khi nói trang trọng hoặc viết, dùng informal trong giao tiếp hàng ngày với bạn bè; cả hai đều dùng cho tình huống hẹn hò lãng mạn hoặc gặp gỡ xã hội.
