ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cuộc hẹn hò trong tiếng Anh

Cuộc hẹn hò

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cuộc hẹn hò(Danh từ)

01

Lời thỏa thuận hoặc thời gian, địa điểm mà hai người hoặc nhiều người hẹn gặp nhau để gặp mặt, thường có tính chất riêng tư hoặc thân mật.

An arranged meeting between two (or sometimes more) people, usually planned for a specific time and place and often involving a private or romantic purpose — in English: “date” or “appointment” depending on context, but commonly “date” for romantic meetings.

约会

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cuộc hẹn hò/

(formal) date; (informal) outing — danh từ. Cuộc hẹn hò: danh từ chỉ một buổi gặp gỡ có tính lãng mạn hoặc xã giao giữa hai người, thường được sắp xếp trước để trò chuyện, ăn uống hoặc xem phim. Dùng từ formal khi nói trang trọng hoặc viết, dùng informal trong giao tiếp hàng ngày với bạn bè; cả hai đều dùng cho tình huống hẹn hò lãng mạn hoặc gặp gỡ xã hội.

(formal) date; (informal) outing — danh từ. Cuộc hẹn hò: danh từ chỉ một buổi gặp gỡ có tính lãng mạn hoặc xã giao giữa hai người, thường được sắp xếp trước để trò chuyện, ăn uống hoặc xem phim. Dùng từ formal khi nói trang trọng hoặc viết, dùng informal trong giao tiếp hàng ngày với bạn bè; cả hai đều dùng cho tình huống hẹn hò lãng mạn hoặc gặp gỡ xã hội.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.