Cuộc nói chuyện

Cuộc nói chuyện(Danh từ)
Một lần thực hiện việc trao đổi thông tin, ý kiến giữa hai hoặc nhiều người; buổi nói chuyện
A conversation; an occasion when two or more people exchange information or opinions; a talk or discussion
一次谈话
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) conversation; (informal) chat — danh từ. Cuộc nói chuyện là danh từ chỉ hành động hoặc sự kiện hai hoặc nhiều người trao đổi lời nói để truyền đạt thông tin, ý kiến hoặc cảm xúc. Dùng dạng formal khi miêu tả sự kiện chính thức, phỏng vấn hoặc báo cáo; dùng informal khi nói về trao đổi thân mật, tán gẫu hoặc trò chuyện nhẹ giữa bạn bè.
(formal) conversation; (informal) chat — danh từ. Cuộc nói chuyện là danh từ chỉ hành động hoặc sự kiện hai hoặc nhiều người trao đổi lời nói để truyền đạt thông tin, ý kiến hoặc cảm xúc. Dùng dạng formal khi miêu tả sự kiện chính thức, phỏng vấn hoặc báo cáo; dùng informal khi nói về trao đổi thân mật, tán gẫu hoặc trò chuyện nhẹ giữa bạn bè.
