Cuộc nổi loạn

Cuộc nổi loạn(Danh từ)
Hành động phản kháng có tổ chức hoặc bất ngờ của một nhóm người chống lại chính quyền hoặc tổ chức, thường nhằm lật đổ hoặc đòi thay đổi.
An organized or sudden uprising by a group of people against a government or authority, usually aimed at overthrowing it or forcing major change
反叛
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) rebellion; (informal) uprising — danh từ: cuộc nổi loạn. Nghĩa: hành động tập thể chống lại quyền lực hoặc trật tự hiện hành nhằm thay đổi hoặc lật đổ chính quyền, luật lệ hoặc lãnh đạo. Dùng từ trang trọng trong văn bản pháp lý, báo chí hoặc lịch sử; dùng cách nói thông dụng, ngắn gọn khi kể lại sự kiện, tin tức hoặc giao tiếp hàng ngày. Sử dụng cẩn trọng vì nội dung nhạy cảm.
(formal) rebellion; (informal) uprising — danh từ: cuộc nổi loạn. Nghĩa: hành động tập thể chống lại quyền lực hoặc trật tự hiện hành nhằm thay đổi hoặc lật đổ chính quyền, luật lệ hoặc lãnh đạo. Dùng từ trang trọng trong văn bản pháp lý, báo chí hoặc lịch sử; dùng cách nói thông dụng, ngắn gọn khi kể lại sự kiện, tin tức hoặc giao tiếp hàng ngày. Sử dụng cẩn trọng vì nội dung nhạy cảm.
