ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cước phí vận chuyển trong tiếng Anh

Cước phí vận chuyển

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cước phí vận chuyển(Danh từ)

01

Khoản tiền phải trả cho việc chuyển gửi hàng hóa hoặc hành khách từ nơi này đến nơi khác.

The fee charged for transporting goods or passengers from one place to another; shipping or transportation charge.

运输费用

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cước phí vận chuyển/

cước phí vận chuyển — shipping fee (formal) / delivery charge (informal). Cụm danh từ: danh từ ghép chỉ chi phí tính cho dịch vụ chuyển hàng từ nơi này sang nơi khác. Định nghĩa ngắn gọn: số tiền khách hàng phải trả để gửi hoặc nhận hàng hóa. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi giao tiếp kinh doanh, hợp đồng; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc với khách hàng cuối, thông báo đơn giản.

cước phí vận chuyển — shipping fee (formal) / delivery charge (informal). Cụm danh từ: danh từ ghép chỉ chi phí tính cho dịch vụ chuyển hàng từ nơi này sang nơi khác. Định nghĩa ngắn gọn: số tiền khách hàng phải trả để gửi hoặc nhận hàng hóa. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi giao tiếp kinh doanh, hợp đồng; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc với khách hàng cuối, thông báo đơn giản.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.