Cước phí vận chuyển

Cước phí vận chuyển(Danh từ)
Khoản tiền phải trả cho việc chuyển gửi hàng hóa hoặc hành khách từ nơi này đến nơi khác.
The fee charged for transporting goods or passengers from one place to another; shipping or transportation charge.
运输费用
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cước phí vận chuyển — shipping fee (formal) / delivery charge (informal). Cụm danh từ: danh từ ghép chỉ chi phí tính cho dịch vụ chuyển hàng từ nơi này sang nơi khác. Định nghĩa ngắn gọn: số tiền khách hàng phải trả để gửi hoặc nhận hàng hóa. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi giao tiếp kinh doanh, hợp đồng; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc với khách hàng cuối, thông báo đơn giản.
cước phí vận chuyển — shipping fee (formal) / delivery charge (informal). Cụm danh từ: danh từ ghép chỉ chi phí tính cho dịch vụ chuyển hàng từ nơi này sang nơi khác. Định nghĩa ngắn gọn: số tiền khách hàng phải trả để gửi hoặc nhận hàng hóa. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi giao tiếp kinh doanh, hợp đồng; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc với khách hàng cuối, thông báo đơn giản.
