Cuộc

Cuộc (Danh từ)
Việc, tình huống, tình hình diễn ra theo một quá trình và có nhiều người tham gia
An event or happening involving a process and several people — e.g., an occasion, affair, or organized activity (like a meeting, ceremony, or contest)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Điều cuộc với nhau
A matter or issue between people; something to be discussed or settled between them (e.g., an affair or business between parties)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cuộc (Động từ)
Giao hẹn với nhau sẽ tính được thua về điều phỏng đoán đúng hay sai hoặc về điều thách thức nhau
To make a bet or wager with someone about whether something will happen or who will be right — to agree to settle a prediction or challenge by risking something on the outcome.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cuộc — (formal: affair, event, meeting) (informal: meetup); danh từ. Cuộc dùng để chỉ một sự kiện, cuộc họp, cuộc hành trình hay một diễn biến quan trọng trong đời sống hoặc công việc. Thường đứng trước danh từ để tạo thành cụm danh từ chỉ loại sự kiện (ví dụ: cuộc họp, cuộc sống). Dùng hình thức formal khi viết, nói trang trọng; informal phù hợp giao tiếp thân mật hoặc khi rút gọn trong hội thoại.
cuộc — (formal: affair, event, meeting) (informal: meetup); danh từ. Cuộc dùng để chỉ một sự kiện, cuộc họp, cuộc hành trình hay một diễn biến quan trọng trong đời sống hoặc công việc. Thường đứng trước danh từ để tạo thành cụm danh từ chỉ loại sự kiện (ví dụ: cuộc họp, cuộc sống). Dùng hình thức formal khi viết, nói trang trọng; informal phù hợp giao tiếp thân mật hoặc khi rút gọn trong hội thoại.
