ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cuộc trong tiếng Anh

Cuộc

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cuộc (Danh từ)

01

Việc, tình huống, tình hình diễn ra theo một quá trình và có nhiều người tham gia

An event or happening involving a process and several people — e.g., an occasion, affair, or organized activity (like a meeting, ceremony, or contest)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Điều cuộc với nhau

A matter or issue between people; something to be discussed or settled between them (e.g., an affair or business between parties)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Cuộc (Động từ)

01

Giao hẹn với nhau sẽ tính được thua về điều phỏng đoán đúng hay sai hoặc về điều thách thức nhau

To make a bet or wager with someone about whether something will happen or who will be right — to agree to settle a prediction or challenge by risking something on the outcome.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cuộc/

cuộc — (formal: affair, event, meeting) (informal: meetup); danh từ. Cuộc dùng để chỉ một sự kiện, cuộc họp, cuộc hành trình hay một diễn biến quan trọng trong đời sống hoặc công việc. Thường đứng trước danh từ để tạo thành cụm danh từ chỉ loại sự kiện (ví dụ: cuộc họp, cuộc sống). Dùng hình thức formal khi viết, nói trang trọng; informal phù hợp giao tiếp thân mật hoặc khi rút gọn trong hội thoại.

cuộc — (formal: affair, event, meeting) (informal: meetup); danh từ. Cuộc dùng để chỉ một sự kiện, cuộc họp, cuộc hành trình hay một diễn biến quan trọng trong đời sống hoặc công việc. Thường đứng trước danh từ để tạo thành cụm danh từ chỉ loại sự kiện (ví dụ: cuộc họp, cuộc sống). Dùng hình thức formal khi viết, nói trang trọng; informal phù hợp giao tiếp thân mật hoặc khi rút gọn trong hội thoại.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.