ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cuộc tranh cãi trong tiếng Anh

Cuộc tranh cãi

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cuộc tranh cãi (Danh từ)

01

Sự đối đáp, bàn luận, thường có sự bất đồng ý kiến giữa hai hay nhiều người.

An argument or dispute — a conversation or discussion between two or more people in which they disagree

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cuộc tranh cãi/

(formal) controversy; (informal) argument. danh từ. Cuộc tranh cãi là một cuộc bàn luận, bất đồng công khai giữa hai bên trở lên về ý kiến, quan điểm hoặc sự kiện, thường có lập luận trái chiều. Dùng dạng formal khi nói báo chí, học thuật hoặc pháp lý; dùng informal khi mô tả cuộc cãi vã, tranh luận hàng ngày hoặc trao đổi cảm tính giữa người quen, bạn bè.

(formal) controversy; (informal) argument. danh từ. Cuộc tranh cãi là một cuộc bàn luận, bất đồng công khai giữa hai bên trở lên về ý kiến, quan điểm hoặc sự kiện, thường có lập luận trái chiều. Dùng dạng formal khi nói báo chí, học thuật hoặc pháp lý; dùng informal khi mô tả cuộc cãi vã, tranh luận hàng ngày hoặc trao đổi cảm tính giữa người quen, bạn bè.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.