ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cuộc tranh đua trong tiếng Anh

Cuộc tranh đua

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cuộc tranh đua(Danh từ)

01

Hoạt động hoặc quá trình ganh đua, thi đua giữa nhiều người, nhiều nhóm để đạt được điều gì đó.

A competition or race among people or groups who try to outperform each other to achieve something

竞争

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cuộc tranh đua/

(formal) race, competition; (informal) contest. Danh từ: cuộc tranh đua là danh từ chỉ hoạt động cạnh tranh giữa cá nhân hoặc nhóm để đạt mục tiêu nhanh hơn hoặc tốt hơn. Định nghĩa ngắn: một sự kiện hoặc quá trình cạnh tranh để giành vị trí, phần thưởng hoặc thành tích. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal trong văn bản, báo chí; dạng informal phù hợp giao tiếp hàng ngày hoặc khi nói gọn.

(formal) race, competition; (informal) contest. Danh từ: cuộc tranh đua là danh từ chỉ hoạt động cạnh tranh giữa cá nhân hoặc nhóm để đạt mục tiêu nhanh hơn hoặc tốt hơn. Định nghĩa ngắn: một sự kiện hoặc quá trình cạnh tranh để giành vị trí, phần thưởng hoặc thành tích. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal trong văn bản, báo chí; dạng informal phù hợp giao tiếp hàng ngày hoặc khi nói gọn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.