Cuộc tranh đua

Cuộc tranh đua(Danh từ)
Hoạt động hoặc quá trình ganh đua, thi đua giữa nhiều người, nhiều nhóm để đạt được điều gì đó.
A competition or race among people or groups who try to outperform each other to achieve something
竞争
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) race, competition; (informal) contest. Danh từ: cuộc tranh đua là danh từ chỉ hoạt động cạnh tranh giữa cá nhân hoặc nhóm để đạt mục tiêu nhanh hơn hoặc tốt hơn. Định nghĩa ngắn: một sự kiện hoặc quá trình cạnh tranh để giành vị trí, phần thưởng hoặc thành tích. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal trong văn bản, báo chí; dạng informal phù hợp giao tiếp hàng ngày hoặc khi nói gọn.
(formal) race, competition; (informal) contest. Danh từ: cuộc tranh đua là danh từ chỉ hoạt động cạnh tranh giữa cá nhân hoặc nhóm để đạt mục tiêu nhanh hơn hoặc tốt hơn. Định nghĩa ngắn: một sự kiện hoặc quá trình cạnh tranh để giành vị trí, phần thưởng hoặc thành tích. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal trong văn bản, báo chí; dạng informal phù hợp giao tiếp hàng ngày hoặc khi nói gọn.
