Cười híp mí

Cười híp mí(Cụm từ)
Cười đến mức mắt híp lại, thường biểu thị sự vui vẻ, thích thú hoặc hài lòng mạnh mẽ.
To smile so broadly that the eyes narrow or become slits, showing strong happiness, amusement, or satisfaction.
笑得眼睛眯起来
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cười híp mí — English: smiling with eyes squinting (formal); squinty smile (informal). Tính từ miêu tả khuôn mặt khi cười làm mí mắt hẹp lại. Động từ có thể dùng mô tả hành động: “cười híp mí” là cười khiến mắt trông híp. Dùng dạng formal khi mô tả trong văn viết, báo chí; dùng informal trong hội thoại thân mật, mô tả nhanh cảm xúc hoặc ngoại hình người quen.
cười híp mí — English: smiling with eyes squinting (formal); squinty smile (informal). Tính từ miêu tả khuôn mặt khi cười làm mí mắt hẹp lại. Động từ có thể dùng mô tả hành động: “cười híp mí” là cười khiến mắt trông híp. Dùng dạng formal khi mô tả trong văn viết, báo chí; dùng informal trong hội thoại thân mật, mô tả nhanh cảm xúc hoặc ngoại hình người quen.
