ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cười híp mí trong tiếng Anh

Cười híp mí

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cười híp mí(Cụm từ)

01

Cười đến mức mắt híp lại, thường biểu thị sự vui vẻ, thích thú hoặc hài lòng mạnh mẽ.

To smile so broadly that the eyes narrow or become slits, showing strong happiness, amusement, or satisfaction.

笑得眼睛眯起来

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cười híp mí/

cười híp mí — English: smiling with eyes squinting (formal); squinty smile (informal). Tính từ miêu tả khuôn mặt khi cười làm mí mắt hẹp lại. Động từ có thể dùng mô tả hành động: “cười híp mí” là cười khiến mắt trông híp. Dùng dạng formal khi mô tả trong văn viết, báo chí; dùng informal trong hội thoại thân mật, mô tả nhanh cảm xúc hoặc ngoại hình người quen.

cười híp mí — English: smiling with eyes squinting (formal); squinty smile (informal). Tính từ miêu tả khuôn mặt khi cười làm mí mắt hẹp lại. Động từ có thể dùng mô tả hành động: “cười híp mí” là cười khiến mắt trông híp. Dùng dạng formal khi mô tả trong văn viết, báo chí; dùng informal trong hội thoại thân mật, mô tả nhanh cảm xúc hoặc ngoại hình người quen.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.