Cười nịnh

Cười nịnh(Động từ)
Cười một cách giả dối, chỉ cốt để lấy lòng
To smile or laugh insincerely in order to flatter someone; to give a fake smile to win someone over (to be flattering or ingratiating)
阿谀奉承
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cười nịnh — (English: flattering smile) (informal: to butter up) — động từ: chỉ hành động cười và tâng bốc người khác để lấy lòng. Định nghĩa ngắn: biểu hiện thái độ giả tạo, khen ngợi quá mức nhằm đạt lợi ích hoặc làm dịu ai. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) khi diễn đạt trung tính trong văn viết; dùng (informal) khi nói đời thường hoặc chỉ hành vi kém chân thành.
cười nịnh — (English: flattering smile) (informal: to butter up) — động từ: chỉ hành động cười và tâng bốc người khác để lấy lòng. Định nghĩa ngắn: biểu hiện thái độ giả tạo, khen ngợi quá mức nhằm đạt lợi ích hoặc làm dịu ai. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) khi diễn đạt trung tính trong văn viết; dùng (informal) khi nói đời thường hoặc chỉ hành vi kém chân thành.
