ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cuốn chiếu trong tiếng Anh

Cuốn chiếu

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cuốn chiếu(Danh từ)

01

Động vật nhỏ có nhiều đôi chân, thân tròn, có thể cuộn lại được

A small many‑legged creature with a round body that can curl up into a coil (millipede or pillbug-like creature)

蜈蚣

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Cuốn chiếu(Động từ)

01

Làm đến đâu xong đến đấy, và cứ thế làm tiếp cho đến khi kết thúc công việc

To work through something step by step, finishing each part before moving on until the whole job is done; to proceed sequentially and complete tasks one after another

逐步完成

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cuốn chiếu/

cuốn chiếu — (English: rolling, rolling away) *(informal)*; danh từ hoặc cụm từ chỉ hành động/không gian trong tiếng Việt. Nghĩa phổ biến: hành động cuốn lại, lăn đi hoặc việc thu dọn đồ đạc rời khỏi chỗ ở; cũng dùng chỉ tình huống bị đẩy ra ngoài. Dùng trong ngôn ngữ thân mật, nói chuyện hàng ngày; tránh trong văn viết trang trọng, thay bằng các từ như “cuộn lại”, “dời đi”, “rời chỗ” khi cần lịch sự.

cuốn chiếu — (English: rolling, rolling away) *(informal)*; danh từ hoặc cụm từ chỉ hành động/không gian trong tiếng Việt. Nghĩa phổ biến: hành động cuốn lại, lăn đi hoặc việc thu dọn đồ đạc rời khỏi chỗ ở; cũng dùng chỉ tình huống bị đẩy ra ngoài. Dùng trong ngôn ngữ thân mật, nói chuyện hàng ngày; tránh trong văn viết trang trọng, thay bằng các từ như “cuộn lại”, “dời đi”, “rời chỗ” khi cần lịch sự.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.