Cuộn dây

Cuộn dây(Danh từ)
Dây kim loại đã cách điện quấn thành nhiều vòng sát và chồng lên nhau
A coil of insulated wire wound into many tight, overlapping loops (an electrical coil)
电线圈
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cuộn dây (coil, spool) *(formal)*; (no common informal)* — danh từ chỉ vật thể: đoạn dây được quấn xung quanh lõi hoặc trục thành hình xoắn hoặc vòng; dùng trong điện tử, cơ khí, hay đóng gói. Định nghĩa ngắn: vật liệu dây được gom và quấn để dễ lưu trữ, dẫn điện hoặc tạo cảm ứng. Ngữ cảnh: dùng hình thức formal trong tài liệu kỹ thuật, văn viết; không có dạng thông tục phổ biến.
cuộn dây (coil, spool) *(formal)*; (no common informal)* — danh từ chỉ vật thể: đoạn dây được quấn xung quanh lõi hoặc trục thành hình xoắn hoặc vòng; dùng trong điện tử, cơ khí, hay đóng gói. Định nghĩa ngắn: vật liệu dây được gom và quấn để dễ lưu trữ, dẫn điện hoặc tạo cảm ứng. Ngữ cảnh: dùng hình thức formal trong tài liệu kỹ thuật, văn viết; không có dạng thông tục phổ biến.
