ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cuộn dây trong tiếng Anh

Cuộn dây

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cuộn dây(Danh từ)

01

Dây kim loại đã cách điện quấn thành nhiều vòng sát và chồng lên nhau

A coil of insulated wire wound into many tight, overlapping loops (an electrical coil)

电线圈

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cuộn dây/

cuộn dây (coil, spool) *(formal)*; (no common informal)* — danh từ chỉ vật thể: đoạn dây được quấn xung quanh lõi hoặc trục thành hình xoắn hoặc vòng; dùng trong điện tử, cơ khí, hay đóng gói. Định nghĩa ngắn: vật liệu dây được gom và quấn để dễ lưu trữ, dẫn điện hoặc tạo cảm ứng. Ngữ cảnh: dùng hình thức formal trong tài liệu kỹ thuật, văn viết; không có dạng thông tục phổ biến.

cuộn dây (coil, spool) *(formal)*; (no common informal)* — danh từ chỉ vật thể: đoạn dây được quấn xung quanh lõi hoặc trục thành hình xoắn hoặc vòng; dùng trong điện tử, cơ khí, hay đóng gói. Định nghĩa ngắn: vật liệu dây được gom và quấn để dễ lưu trữ, dẫn điện hoặc tạo cảm ứng. Ngữ cảnh: dùng hình thức formal trong tài liệu kỹ thuật, văn viết; không có dạng thông tục phổ biến.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.