ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cuốn lại trong tiếng Anh

Cuốn lại

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cuốn lại(Động từ)

01

Làm cho một vật (dạng dài, mềm) quấn thành vòng hoặc cuộn trở lại như trạng thái ban đầu.

To wind or roll something (usually long and flexible) back into a coil or its original rolled-up form.

卷回

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tụ tập, gom lại vào một chỗ sau khi đã mở ra hoặc rải ra.

To gather back together; to pull or roll things into one place after they have been opened or spread out

收回

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cuốn lại/

cuốn lại — (formal) “roll up” hoặc “卷起来” trong văn nói tiếng Anh; (informal) không phổ biến; động từ chỉ hành động cuộn, quấn vật liệu lại thành cuộn hoặc gập chặt tài liệu/sách để giữ gọn. Dùng (formal) khi mô tả thao tác rõ ràng, kỹ thuật hoặc hướng dẫn; dùng (informal) hiếm gặp, có thể dùng trong giao tiếp thân mật khi nói nhanh về việc cuộn đồ vật, giấy hoặc vải lại.

cuốn lại — (formal) “roll up” hoặc “卷起来” trong văn nói tiếng Anh; (informal) không phổ biến; động từ chỉ hành động cuộn, quấn vật liệu lại thành cuộn hoặc gập chặt tài liệu/sách để giữ gọn. Dùng (formal) khi mô tả thao tác rõ ràng, kỹ thuật hoặc hướng dẫn; dùng (informal) hiếm gặp, có thể dùng trong giao tiếp thân mật khi nói nhanh về việc cuộn đồ vật, giấy hoặc vải lại.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.