Cuốn lại

Cuốn lại(Động từ)
Làm cho một vật (dạng dài, mềm) quấn thành vòng hoặc cuộn trở lại như trạng thái ban đầu.
To wind or roll something (usually long and flexible) back into a coil or its original rolled-up form.
卷回
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tụ tập, gom lại vào một chỗ sau khi đã mở ra hoặc rải ra.
To gather back together; to pull or roll things into one place after they have been opened or spread out
收回
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cuốn lại — (formal) “roll up” hoặc “卷起来” trong văn nói tiếng Anh; (informal) không phổ biến; động từ chỉ hành động cuộn, quấn vật liệu lại thành cuộn hoặc gập chặt tài liệu/sách để giữ gọn. Dùng (formal) khi mô tả thao tác rõ ràng, kỹ thuật hoặc hướng dẫn; dùng (informal) hiếm gặp, có thể dùng trong giao tiếp thân mật khi nói nhanh về việc cuộn đồ vật, giấy hoặc vải lại.
cuốn lại — (formal) “roll up” hoặc “卷起来” trong văn nói tiếng Anh; (informal) không phổ biến; động từ chỉ hành động cuộn, quấn vật liệu lại thành cuộn hoặc gập chặt tài liệu/sách để giữ gọn. Dùng (formal) khi mô tả thao tác rõ ràng, kỹ thuật hoặc hướng dẫn; dùng (informal) hiếm gặp, có thể dùng trong giao tiếp thân mật khi nói nhanh về việc cuộn đồ vật, giấy hoặc vải lại.
