Cuồng

Cuồng(Tính từ)
Không tự kìm giữ được trong hành động, nói năng do thần kinh không bình thường hoặc do lí trí không chế ngự được tình cảm quá mạnh
Unable to control one’s actions or speech because of strong emotions or disturbed nerves; acting or speaking wildly or uncontrollably
失控的情绪
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có cảm giác bứt rứt khó chịu vì hoạt động bị kìm hãm, chỉ chực có dịp là hoạt động cho thoả
Restless, eager to act or burst out — feeling uneasy or impatient because one’s activity is being held back and ready to jump into action at the first chance.
急躁不安
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[chân] có cảm giác bứt rứt khó chịu đến mức như không còn điều khiển theo ý muốn được nữa
(of the legs) restless; feeling an uncontrollable, uneasy urge to move (as if unable to keep them still)
腿不安分
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cuồng — (formal) mad, fanatical; (informal) crazy. Tính từ: cuồng diễn tả trạng thái say mê quá mức hoặc mất kiểm soát về cảm xúc, hành vi, hoặc niềm tin. Nghĩa phổ biến là cực kỳ nhiệt huyết hoặc bị ám ảnh đến mức phi lý. Dùng (formal) khi nói về thái độ, phong trào hoặc bệnh lý; dùng (informal) trong lời nói hàng ngày để mô tả người thích quá mức hoặc hành động thất thường.
cuồng — (formal) mad, fanatical; (informal) crazy. Tính từ: cuồng diễn tả trạng thái say mê quá mức hoặc mất kiểm soát về cảm xúc, hành vi, hoặc niềm tin. Nghĩa phổ biến là cực kỳ nhiệt huyết hoặc bị ám ảnh đến mức phi lý. Dùng (formal) khi nói về thái độ, phong trào hoặc bệnh lý; dùng (informal) trong lời nói hàng ngày để mô tả người thích quá mức hoặc hành động thất thường.
