ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cuồng trong tiếng Anh

Cuồng

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cuồng(Tính từ)

01

Không tự kìm giữ được trong hành động, nói năng do thần kinh không bình thường hoặc do lí trí không chế ngự được tình cảm quá mạnh

Unable to control one’s actions or speech because of strong emotions or disturbed nerves; acting or speaking wildly or uncontrollably

失控的情绪

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có cảm giác bứt rứt khó chịu vì hoạt động bị kìm hãm, chỉ chực có dịp là hoạt động cho thoả

Restless, eager to act or burst out — feeling uneasy or impatient because one’s activity is being held back and ready to jump into action at the first chance.

急躁不安

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

[chân] có cảm giác bứt rứt khó chịu đến mức như không còn điều khiển theo ý muốn được nữa

(of the legs) restless; feeling an uncontrollable, uneasy urge to move (as if unable to keep them still)

腿不安分

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cuồng/

cuồng — (formal) mad, fanatical; (informal) crazy. Tính từ: cuồng diễn tả trạng thái say mê quá mức hoặc mất kiểm soát về cảm xúc, hành vi, hoặc niềm tin. Nghĩa phổ biến là cực kỳ nhiệt huyết hoặc bị ám ảnh đến mức phi lý. Dùng (formal) khi nói về thái độ, phong trào hoặc bệnh lý; dùng (informal) trong lời nói hàng ngày để mô tả người thích quá mức hoặc hành động thất thường.

cuồng — (formal) mad, fanatical; (informal) crazy. Tính từ: cuồng diễn tả trạng thái say mê quá mức hoặc mất kiểm soát về cảm xúc, hành vi, hoặc niềm tin. Nghĩa phổ biến là cực kỳ nhiệt huyết hoặc bị ám ảnh đến mức phi lý. Dùng (formal) khi nói về thái độ, phong trào hoặc bệnh lý; dùng (informal) trong lời nói hàng ngày để mô tả người thích quá mức hoặc hành động thất thường.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.