Cưỡng

Cưỡng(Danh từ)
Cà cưỡng [nói tắt]
Short for “cà răng” or “cà cuống” (colloquial); used as an informal noun referring to a small aquatic insect (mayfly/dragonfly-like) or a tiny critter — in everyday speech it’s a casual, shortened name for such insects
小水虫
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cưỡng(Động từ)
Bắt ép người khác phải làm điều người ta không muốn làm
To force someone to do something they do not want to do; to coerce or compel someone against their will.
强迫他人做不愿意的事
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Không tuân theo mà chống lại, làm trái lại điều gì hoặc cái gì đòi hỏi phải làm
To resist; to oppose or go against something required or expected
抵抗
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cưỡng(Tính từ)
[gà trống] lớn mà không thiến
(of a rooster) mature and not castrated; an intact adult rooster (i.e., not capon)
成熟的公鸡
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cưỡng — (formal) compel, force; (informal) force (thường không khác biệt lớn). Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành vi bắt buộc ai đó làm điều họ không muốn hoặc vượt qua ý chí tự nguyện. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói văn viết, pháp lý hoặc trang trọng; dạng informal phù hợp giao tiếp hàng ngày khi miêu tả hành động ép buộc nhưng không cần ngôn ngữ chính thức.
cưỡng — (formal) compel, force; (informal) force (thường không khác biệt lớn). Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành vi bắt buộc ai đó làm điều họ không muốn hoặc vượt qua ý chí tự nguyện. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói văn viết, pháp lý hoặc trang trọng; dạng informal phù hợp giao tiếp hàng ngày khi miêu tả hành động ép buộc nhưng không cần ngôn ngữ chính thức.
