ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cưỡng trong tiếng Anh

Cưỡng

Danh từĐộng từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cưỡng(Danh từ)

01

Cà cưỡng [nói tắt]

Short for “cà răng” or “cà cuống” (colloquial); used as an informal noun referring to a small aquatic insect (mayfly/dragonfly-like) or a tiny critter — in everyday speech it’s a casual, shortened name for such insects

小水虫

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Cưỡng(Động từ)

01

Bắt ép người khác phải làm điều người ta không muốn làm

To force someone to do something they do not want to do; to coerce or compel someone against their will.

强迫他人做不愿意的事

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Không tuân theo mà chống lại, làm trái lại điều gì hoặc cái gì đòi hỏi phải làm

To resist; to oppose or go against something required or expected

抵抗

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Cưỡng(Tính từ)

01

[gà trống] lớn mà không thiến

(of a rooster) mature and not castrated; an intact adult rooster (i.e., not capon)

成熟的公鸡

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cưỡng/

cưỡng — (formal) compel, force; (informal) force (thường không khác biệt lớn). Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành vi bắt buộc ai đó làm điều họ không muốn hoặc vượt qua ý chí tự nguyện. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói văn viết, pháp lý hoặc trang trọng; dạng informal phù hợp giao tiếp hàng ngày khi miêu tả hành động ép buộc nhưng không cần ngôn ngữ chính thức.

cưỡng — (formal) compel, force; (informal) force (thường không khác biệt lớn). Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành vi bắt buộc ai đó làm điều họ không muốn hoặc vượt qua ý chí tự nguyện. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói văn viết, pháp lý hoặc trang trọng; dạng informal phù hợp giao tiếp hàng ngày khi miêu tả hành động ép buộc nhưng không cần ngôn ngữ chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.