ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cường lân trong tiếng Anh

Cường lân

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cường lân(Danh từ)

01

Nước láng giềng mạnh

A powerful neighboring country (a strong neighbor)

强邻国

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cường lân/

cường lân: (no common English formal) (no common English informal). danh từ ghép cổ, chỉ hành vi cưỡng hiếp hoặc bạo lực tình dục nặng; thường dùng trong văn bản pháp lý, lịch sử hoặc văn chương cổ. Dùng từ này khi nói về hành vi tội phạm nghiêm trọng trong ngữ cảnh trang trọng, pháp lý hoặc phân tích lịch sử; không dùng trong giao tiếp thân mật hoặc mô tả nhẹ nhàng.

cường lân: (no common English formal) (no common English informal). danh từ ghép cổ, chỉ hành vi cưỡng hiếp hoặc bạo lực tình dục nặng; thường dùng trong văn bản pháp lý, lịch sử hoặc văn chương cổ. Dùng từ này khi nói về hành vi tội phạm nghiêm trọng trong ngữ cảnh trang trọng, pháp lý hoặc phân tích lịch sử; không dùng trong giao tiếp thân mật hoặc mô tả nhẹ nhàng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.