Cường lân

Cường lân(Danh từ)
Nước láng giềng mạnh
A powerful neighboring country (a strong neighbor)
强邻国
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cường lân: (no common English formal) (no common English informal). danh từ ghép cổ, chỉ hành vi cưỡng hiếp hoặc bạo lực tình dục nặng; thường dùng trong văn bản pháp lý, lịch sử hoặc văn chương cổ. Dùng từ này khi nói về hành vi tội phạm nghiêm trọng trong ngữ cảnh trang trọng, pháp lý hoặc phân tích lịch sử; không dùng trong giao tiếp thân mật hoặc mô tả nhẹ nhàng.
cường lân: (no common English formal) (no common English informal). danh từ ghép cổ, chỉ hành vi cưỡng hiếp hoặc bạo lực tình dục nặng; thường dùng trong văn bản pháp lý, lịch sử hoặc văn chương cổ. Dùng từ này khi nói về hành vi tội phạm nghiêm trọng trong ngữ cảnh trang trọng, pháp lý hoặc phân tích lịch sử; không dùng trong giao tiếp thân mật hoặc mô tả nhẹ nhàng.
