Cương nghị

Cương nghị(Tính từ)
Cương quyết, có nghị lực
Resolute, determined and strong-willed — showing firmness and inner strength in decisions and actions.
坚定而有力
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cương nghị — English: (formal) resolute, stern; (informal) firm. Tính từ. Tính từ diễn tả người có lập trường kiên định, đứng đắn, thẳng thắn và ít nhân nhượng trước áp lực hoặc thuyết phục. Dùng dạng (formal) trong văn viết, báo chí, lời nói trang trọng khi mô tả phẩm chất lãnh đạo hoặc tính cách nghiêm túc; dùng (informal) khi nói đời thường, thân mật hơn về sự kiên quyết của ai đó.
cương nghị — English: (formal) resolute, stern; (informal) firm. Tính từ. Tính từ diễn tả người có lập trường kiên định, đứng đắn, thẳng thắn và ít nhân nhượng trước áp lực hoặc thuyết phục. Dùng dạng (formal) trong văn viết, báo chí, lời nói trang trọng khi mô tả phẩm chất lãnh đạo hoặc tính cách nghiêm túc; dùng (informal) khi nói đời thường, thân mật hơn về sự kiên quyết của ai đó.
