Cuồng nộ

Cuồng nộ (Tính từ)
Ở trạng thái căm giận đến mức có những hành động mạnh mẽ, không kìm giữ được
Furious; in a state of intense, uncontrollable anger that may lead to extreme or violent actions
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cuồng nộ: (formal) furious, enraged. Tính từ diễn tả trạng thái tức giận cực độ, mất kiểm soát do căng thẳng hoặc xúc động mạnh. Dùng trong văn viết trang trọng hoặc miêu tả cảm xúc dữ dội một cách khái quát; không thân mật. Khi giao tiếp hàng ngày có thể thay bằng các từ ít trang trọng hơn như “giận dữ” hoặc “phẫn nộ”; giữ “cuồng nộ” cho văn phong mạnh, biểu cảm hoặc miêu tả kịch tính.
cuồng nộ: (formal) furious, enraged. Tính từ diễn tả trạng thái tức giận cực độ, mất kiểm soát do căng thẳng hoặc xúc động mạnh. Dùng trong văn viết trang trọng hoặc miêu tả cảm xúc dữ dội một cách khái quát; không thân mật. Khi giao tiếp hàng ngày có thể thay bằng các từ ít trang trọng hơn như “giận dữ” hoặc “phẫn nộ”; giữ “cuồng nộ” cho văn phong mạnh, biểu cảm hoặc miêu tả kịch tính.
