ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cúp trong tiếng Anh

Cúp

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cúp(Danh từ)

01

Đồ mĩ nghệ dùng làm giải thưởng trong cuộc thi đấu thể thao, thường để trao cho người hoặc đội đoạt chức vô địch

A trophy — a decorative object awarded to the winning person or team in a sports competition, usually given to the champion

奖杯

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Cúp(Động từ)

01

Gập hẳn xuống và cong vào trong

To bend or fold down and inward (so something curves or droops toward the inside)

弯曲

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cắt, không trả hoặc không cho hưởng [cái lẽ ra được hưởng]

To cut off or withhold (something someone ought to receive); to deny or stop giving (e.g., benefits, pay, supply)

切断, 停止给予

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Cắt [tóc]

To cut (hair) — to give someone a haircut

剪发

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cúp/

cúp: (formal) cup; (informal) power outage/blackout. Từ loại: danh từ và động từ. Danh từ phổ biến chỉ chiếc cúp, giải thưởng; động từ chỉ hành động đoạt cúp hoặc (thông dụng, khẩu ngữ) chỉ mất điện, bị cúp điện. Dùng từ formal khi nói về trophie, giải thưởng trong ngữ cảnh chính thức; dùng nghĩa informal khi nói về sự cố mất điện, giao tiếp hàng ngày hoặc tin tức nhanh.

cúp: (formal) cup; (informal) power outage/blackout. Từ loại: danh từ và động từ. Danh từ phổ biến chỉ chiếc cúp, giải thưởng; động từ chỉ hành động đoạt cúp hoặc (thông dụng, khẩu ngữ) chỉ mất điện, bị cúp điện. Dùng từ formal khi nói về trophie, giải thưởng trong ngữ cảnh chính thức; dùng nghĩa informal khi nói về sự cố mất điện, giao tiếp hàng ngày hoặc tin tức nhanh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.