Cúp

Cúp(Danh từ)
Đồ mĩ nghệ dùng làm giải thưởng trong cuộc thi đấu thể thao, thường để trao cho người hoặc đội đoạt chức vô địch
A trophy — a decorative object awarded to the winning person or team in a sports competition, usually given to the champion
奖杯
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cúp(Động từ)
Gập hẳn xuống và cong vào trong
To bend or fold down and inward (so something curves or droops toward the inside)
弯曲
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cắt, không trả hoặc không cho hưởng [cái lẽ ra được hưởng]
To cut off or withhold (something someone ought to receive); to deny or stop giving (e.g., benefits, pay, supply)
切断, 停止给予
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cắt [tóc]
To cut (hair) — to give someone a haircut
剪发
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cúp: (formal) cup; (informal) power outage/blackout. Từ loại: danh từ và động từ. Danh từ phổ biến chỉ chiếc cúp, giải thưởng; động từ chỉ hành động đoạt cúp hoặc (thông dụng, khẩu ngữ) chỉ mất điện, bị cúp điện. Dùng từ formal khi nói về trophie, giải thưởng trong ngữ cảnh chính thức; dùng nghĩa informal khi nói về sự cố mất điện, giao tiếp hàng ngày hoặc tin tức nhanh.
cúp: (formal) cup; (informal) power outage/blackout. Từ loại: danh từ và động từ. Danh từ phổ biến chỉ chiếc cúp, giải thưởng; động từ chỉ hành động đoạt cúp hoặc (thông dụng, khẩu ngữ) chỉ mất điện, bị cúp điện. Dùng từ formal khi nói về trophie, giải thưởng trong ngữ cảnh chính thức; dùng nghĩa informal khi nói về sự cố mất điện, giao tiếp hàng ngày hoặc tin tức nhanh.
