Cúp điện

Cúp điện(Động từ)
Tắt điện.
To cut off the power / to turn off the electricity (power outage)
停电
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cúp điện(Tính từ)
Diễn tả tình trạng mất điện.
Power outage; without electricity (describing something that has lost power)
停电
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cúp điện: (formal) power outage, (informal) blackout — danh từ. Danh từ chỉ sự mất điện tạm thời trong khu vực do sự cố lưới điện hoặc cắt điện; thường dùng để báo tình trạng không có nguồn điện. Dùng dạng formal khi viết báo cáo, thông báo chính thức; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi miêu tả tình huống nhanh, thân mật.
cúp điện: (formal) power outage, (informal) blackout — danh từ. Danh từ chỉ sự mất điện tạm thời trong khu vực do sự cố lưới điện hoặc cắt điện; thường dùng để báo tình trạng không có nguồn điện. Dùng dạng formal khi viết báo cáo, thông báo chính thức; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi miêu tả tình huống nhanh, thân mật.
