ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cụt trong tiếng Anh

Cụt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cụt(Tính từ)

01

Mất hẳn một đoạn ở một đầu, làm cho trở nên không trọn vẹn trên chiều dài

Cut off, shortened at one end; missing a part so it is not whole in length (e.g., a stump or something with an end removed).

短缺的,缺少一部分

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đến đấy thì hết, thì tắc lại, không thông nữa

Cut off; blocked; stopped so that it doesn’t continue—e.g., a road or path that ends with no way through

中断

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

[vốn liếng] bị mất đi phần lớn, không còn đầy đủ, nguyên vẹn nữa

Missing most of something; no longer complete or whole (e.g., parts have been removed or lost)

缺失的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cụt/

cụt — (formal) truncated; (informal) short, abrupt. Tính từ: mô tả trạng thái bị cắt ngắn, thiếu phần cuối hoặc ngắn gọn đột ngột. Nghĩa phổ biến: chỉ vật, phần thân hoặc lời nói không đầy đủ, bị cắt cụt hoặc kết thúc sớm. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) trong ngữ cảnh kỹ thuật, y tế hoặc miêu tả chính xác; dùng (informal) khi nói thân mật về lời nói, thái độ hoặc kích thước ngắn.

cụt — (formal) truncated; (informal) short, abrupt. Tính từ: mô tả trạng thái bị cắt ngắn, thiếu phần cuối hoặc ngắn gọn đột ngột. Nghĩa phổ biến: chỉ vật, phần thân hoặc lời nói không đầy đủ, bị cắt cụt hoặc kết thúc sớm. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) trong ngữ cảnh kỹ thuật, y tế hoặc miêu tả chính xác; dùng (informal) khi nói thân mật về lời nói, thái độ hoặc kích thước ngắn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.