Cụt

Cụt(Tính từ)
Mất hẳn một đoạn ở một đầu, làm cho trở nên không trọn vẹn trên chiều dài
Cut off, shortened at one end; missing a part so it is not whole in length (e.g., a stump or something with an end removed).
短缺的,缺少一部分
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đến đấy thì hết, thì tắc lại, không thông nữa
Cut off; blocked; stopped so that it doesn’t continue—e.g., a road or path that ends with no way through
中断
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[vốn liếng] bị mất đi phần lớn, không còn đầy đủ, nguyên vẹn nữa
Missing most of something; no longer complete or whole (e.g., parts have been removed or lost)
缺失的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cụt — (formal) truncated; (informal) short, abrupt. Tính từ: mô tả trạng thái bị cắt ngắn, thiếu phần cuối hoặc ngắn gọn đột ngột. Nghĩa phổ biến: chỉ vật, phần thân hoặc lời nói không đầy đủ, bị cắt cụt hoặc kết thúc sớm. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) trong ngữ cảnh kỹ thuật, y tế hoặc miêu tả chính xác; dùng (informal) khi nói thân mật về lời nói, thái độ hoặc kích thước ngắn.
cụt — (formal) truncated; (informal) short, abrupt. Tính từ: mô tả trạng thái bị cắt ngắn, thiếu phần cuối hoặc ngắn gọn đột ngột. Nghĩa phổ biến: chỉ vật, phần thân hoặc lời nói không đầy đủ, bị cắt cụt hoặc kết thúc sớm. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) trong ngữ cảnh kỹ thuật, y tế hoặc miêu tả chính xác; dùng (informal) khi nói thân mật về lời nói, thái độ hoặc kích thước ngắn.
