ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cứt trong tiếng Anh

Cứt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cứt(Danh từ)

01

Phân của người hoặc động vật

Feces; poop (the solid waste produced by humans or animals)

粪便

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cứt/

(formal) feces; (informal) shit. Danh từ. Danh từ chỉ phân thải ra từ ruột của con người hoặc động vật, thường dùng để chỉ chất bẩn và phân hủy. Dùng (formal) trong văn viết, y tế hoặc ngữ cảnh lịch sự; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, bộc trực hoặc chửi thề; lưu ý từ informal mang tính tục tĩu, không phù hợp trong giao tiếp trang trọng hoặc môi trường chuyên nghiệp.

(formal) feces; (informal) shit. Danh từ. Danh từ chỉ phân thải ra từ ruột của con người hoặc động vật, thường dùng để chỉ chất bẩn và phân hủy. Dùng (formal) trong văn viết, y tế hoặc ngữ cảnh lịch sự; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, bộc trực hoặc chửi thề; lưu ý từ informal mang tính tục tĩu, không phù hợp trong giao tiếp trang trọng hoặc môi trường chuyên nghiệp.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.