Cút đi

Cút đi(Động từ)
Lệnh hoặc lời nói thô, yêu cầu ai đó rời khỏi một cách nhanh chóng, không được ở lại nữa
A rude, forceful command telling someone to go away immediately (e.g., “get out” or “get lost”)}
滚开
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cút đi: (informal) “get out” hoặc “go away” (formal) không phổ biến; (informal) có thể dịch mạnh là “bug off”. Từ loại: cụm động từ/tiếng lóng chỉ mệnh lệnh. Định nghĩa: yêu cầu ai đó rời đi ngay lập tức, thường thô lỗ hoặc giận dữ. Hướng dùng: chỉ dùng trong giao tiếp thân mật hoặc khi thể hiện tức giận; tránh trong văn viết trang trọng và với người lớn tuổi, thay bằng “vui lòng rời đi” hoặc “xin mời ra ngoài”.
cút đi: (informal) “get out” hoặc “go away” (formal) không phổ biến; (informal) có thể dịch mạnh là “bug off”. Từ loại: cụm động từ/tiếng lóng chỉ mệnh lệnh. Định nghĩa: yêu cầu ai đó rời đi ngay lập tức, thường thô lỗ hoặc giận dữ. Hướng dùng: chỉ dùng trong giao tiếp thân mật hoặc khi thể hiện tức giận; tránh trong văn viết trang trọng và với người lớn tuổi, thay bằng “vui lòng rời đi” hoặc “xin mời ra ngoài”.
