Cút

Cút (Danh từ)
Đồ đựng hình giống cái chai nhỏ, thường dùng để đựng rượu hoặc để đong lường, có dung tích khoảng bằng 1/4 hoặc 1/8 lít
A small bottle-shaped container, usually used for holding liquor or for measuring liquids, typically with a capacity around 1/4 or 1/8 of a liter (a small flask or miniature bottle)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đơn vị đong lường dân gian bằng khoảng 1/4 hoặc 1/8 lít
A traditional Vietnamese measure for liquids, roughly equal to 1/4 or 1/8 of a liter (a small measuring cup used in folk practice).
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cút (Động từ)
Đi khỏi nơi nào đó ngay vì bắt buộc, vì bị xua đuổi [hàm ý khinh]
To get out; to clear off; to go away immediately (said rudely or contemptuously, often because someone is forced to leave or driven out)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cút: (formal) go away; (informal) piss off. Từ loại: động từ mệnh lệnh. Nghĩa chính: ra khỏi chỗ này, rời khỏi tức thì. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi muốn yêu cầu lịch sự hơn hoặc với người không thân; dùng (informal) khi tức giận, thô tục, chỉ dùng với bạn bè rất thân hoặc trong lời nói giận dữ; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc giao tiếp chuyên nghiệp.
cút: (formal) go away; (informal) piss off. Từ loại: động từ mệnh lệnh. Nghĩa chính: ra khỏi chỗ này, rời khỏi tức thì. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi muốn yêu cầu lịch sự hơn hoặc với người không thân; dùng (informal) khi tức giận, thô tục, chỉ dùng với bạn bè rất thân hoặc trong lời nói giận dữ; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc giao tiếp chuyên nghiệp.
