ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cút trong tiếng Anh

Cút

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cút (Danh từ)

01

Đồ đựng hình giống cái chai nhỏ, thường dùng để đựng rượu hoặc để đong lường, có dung tích khoảng bằng 1/4 hoặc 1/8 lít

A small bottle-shaped container, usually used for holding liquor or for measuring liquids, typically with a capacity around 1/4 or 1/8 of a liter (a small flask or miniature bottle)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đơn vị đong lường dân gian bằng khoảng 1/4 hoặc 1/8 lít

A traditional Vietnamese measure for liquids, roughly equal to 1/4 or 1/8 of a liter (a small measuring cup used in folk practice).

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Cút (Động từ)

01

Đi khỏi nơi nào đó ngay vì bắt buộc, vì bị xua đuổi [hàm ý khinh]

To get out; to clear off; to go away immediately (said rudely or contemptuously, often because someone is forced to leave or driven out)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cút/

cút: (formal) go away; (informal) piss off. Từ loại: động từ mệnh lệnh. Nghĩa chính: ra khỏi chỗ này, rời khỏi tức thì. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi muốn yêu cầu lịch sự hơn hoặc với người không thân; dùng (informal) khi tức giận, thô tục, chỉ dùng với bạn bè rất thân hoặc trong lời nói giận dữ; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc giao tiếp chuyên nghiệp.

cút: (formal) go away; (informal) piss off. Từ loại: động từ mệnh lệnh. Nghĩa chính: ra khỏi chỗ này, rời khỏi tức thì. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi muốn yêu cầu lịch sự hơn hoặc với người không thân; dùng (informal) khi tức giận, thô tục, chỉ dùng với bạn bè rất thân hoặc trong lời nói giận dữ; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc giao tiếp chuyên nghiệp.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.