Cửu

Cửu(Danh từ)
Cửu phẩm (nói tắt)
'Cửu' — shorthand for 'cửu phẩm', meaning the ninth rank or ninth grade (the lowest rank) in a traditional ranking system.
九品
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Quân bài tổ tôm có ghi chữ cửu
The tile/card marked with the character 'cửu' (9) in the Vietnamese card game Tổ tôm
九牌
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cửu: English (formal) “nine” (ordinal/number) and (informal) no common informal variant. Từ loại: tính từ/định từ số lượng. Định nghĩa ngắn: biểu thị số lượng hoặc vị trí thứ chín trong dãy. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết, tên riêng, phong thủy, lịch sử; không có dạng thân mật khác, nên dùng trực tiếp trong mọi tình huống chính thức và giao tiếp hàng ngày.
cửu: English (formal) “nine” (ordinal/number) and (informal) no common informal variant. Từ loại: tính từ/định từ số lượng. Định nghĩa ngắn: biểu thị số lượng hoặc vị trí thứ chín trong dãy. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết, tên riêng, phong thủy, lịch sử; không có dạng thân mật khác, nên dùng trực tiếp trong mọi tình huống chính thức và giao tiếp hàng ngày.
