ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cứu hoả trong tiếng Anh

Cứu hoả

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cứu hoả(Động từ)

01

Chữa cháy

To put out a fire (to extinguish a fire)

灭火

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cứu hoả/

(formal) fire fighting; (informal) fire rescue. Danh từ: cứu hoả là hoạt động và lực lượng chuyên dập tắt đám cháy, cứu người và tài sản khỏi hỏa hoạn. Được dùng khi nói về công tác, đội ngũ hoặc phương tiện chữa cháy. Dùng từ formal khi nói trong văn bản, báo chí, quan hệ công sở; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc miêu tả tình huống khẩn cấp một cách gọn nhẹ.

(formal) fire fighting; (informal) fire rescue. Danh từ: cứu hoả là hoạt động và lực lượng chuyên dập tắt đám cháy, cứu người và tài sản khỏi hỏa hoạn. Được dùng khi nói về công tác, đội ngũ hoặc phương tiện chữa cháy. Dùng từ formal khi nói trong văn bản, báo chí, quan hệ công sở; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc miêu tả tình huống khẩn cấp một cách gọn nhẹ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.