Cứu hoả

Cứu hoả(Động từ)
Chữa cháy
To put out a fire (to extinguish a fire)
灭火
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) fire fighting; (informal) fire rescue. Danh từ: cứu hoả là hoạt động và lực lượng chuyên dập tắt đám cháy, cứu người và tài sản khỏi hỏa hoạn. Được dùng khi nói về công tác, đội ngũ hoặc phương tiện chữa cháy. Dùng từ formal khi nói trong văn bản, báo chí, quan hệ công sở; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc miêu tả tình huống khẩn cấp một cách gọn nhẹ.
(formal) fire fighting; (informal) fire rescue. Danh từ: cứu hoả là hoạt động và lực lượng chuyên dập tắt đám cháy, cứu người và tài sản khỏi hỏa hoạn. Được dùng khi nói về công tác, đội ngũ hoặc phương tiện chữa cháy. Dùng từ formal khi nói trong văn bản, báo chí, quan hệ công sở; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc miêu tả tình huống khẩn cấp một cách gọn nhẹ.
