Cựu học sinh

Cựu học sinh(Danh từ)
Học trò cũ
Former student (a person who used to attend a school) — commonly shortened to "alumnus/alumna" or "alumni" for groups
前学生
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cựu học sinh — (formal) former student; (informal) alumnus/alum. danh từ chỉ người đã tốt nghiệp hoặc từng học ở một trường. Nghĩa chính: người từng là học sinh của một trường nhưng không còn đang học ở đó. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi viết thư, hồ sơ, thông báo; dùng informal (alumnus/alum) trong giao tiếp thân mật hoặc khi nói về mối quan hệ cộng đồng cựu sinh viên.
cựu học sinh — (formal) former student; (informal) alumnus/alum. danh từ chỉ người đã tốt nghiệp hoặc từng học ở một trường. Nghĩa chính: người từng là học sinh của một trường nhưng không còn đang học ở đó. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi viết thư, hồ sơ, thông báo; dùng informal (alumnus/alum) trong giao tiếp thân mật hoặc khi nói về mối quan hệ cộng đồng cựu sinh viên.
