ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cựu học sinh trong tiếng Anh

Cựu học sinh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cựu học sinh(Danh từ)

01

Học trò cũ

Former student (a person who used to attend a school) — commonly shortened to "alumnus/alumna" or "alumni" for groups

前学生

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cựu học sinh/

cựu học sinh — (formal) former student; (informal) alumnus/alum. danh từ chỉ người đã tốt nghiệp hoặc từng học ở một trường. Nghĩa chính: người từng là học sinh của một trường nhưng không còn đang học ở đó. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi viết thư, hồ sơ, thông báo; dùng informal (alumnus/alum) trong giao tiếp thân mật hoặc khi nói về mối quan hệ cộng đồng cựu sinh viên.

cựu học sinh — (formal) former student; (informal) alumnus/alum. danh từ chỉ người đã tốt nghiệp hoặc từng học ở một trường. Nghĩa chính: người từng là học sinh của một trường nhưng không còn đang học ở đó. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi viết thư, hồ sơ, thông báo; dùng informal (alumnus/alum) trong giao tiếp thân mật hoặc khi nói về mối quan hệ cộng đồng cựu sinh viên.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.