ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cứu trợ trong tiếng Anh

Cứu trợ

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cứu trợ(Động từ)

01

Như cứu giúp

To help or provide assistance, especially in an emergency or difficult situation (to give aid/relief)

救助

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cứu trợ/

cứu trợ: (formal) relief, aid; (informal) help. Danh từ/động từ: danh từ chỉ hành động hoặc vật phẩm cung cấp cho nạn nhân, động từ chỉ việc cung cấp hỗ trợ khẩn cấp. Nghĩa phổ biến: cung cấp lương thực, y tế, tiền hoặc dịch vụ để giảm thiểu hậu quả sau thiên tai, xung đột hoặc khủng hoảng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản chính thức, báo chí, tổ chức; (informal) khi nói chuyện hàng ngày về giúp đỡ người gặp khó khăn.

cứu trợ: (formal) relief, aid; (informal) help. Danh từ/động từ: danh từ chỉ hành động hoặc vật phẩm cung cấp cho nạn nhân, động từ chỉ việc cung cấp hỗ trợ khẩn cấp. Nghĩa phổ biến: cung cấp lương thực, y tế, tiền hoặc dịch vụ để giảm thiểu hậu quả sau thiên tai, xung đột hoặc khủng hoảng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản chính thức, báo chí, tổ chức; (informal) khi nói chuyện hàng ngày về giúp đỡ người gặp khó khăn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.